gulf of antalya

gulf of antalya

The Gulf of Antalya is a beautiful, deep blue inlet along the Mediterranean coast.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vịnh Antalya: Một vịnh biển thuộc Địa Trung Hải, nằmphía Tây Nam của Thổ Nhĩ Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Vịnh Antalya một điểm đến du lịch nổi tiếngThổ Nhĩ Kỳ.)
  • (Nhiều tàu du lịch đi qua Vịnh Antalya vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Gulf of Antalya region": khu vực Vịnh Antalya.

    • The Gulf of Antalya region is known for its beautiful beaches and ancient ruins. (Khu vực Vịnh Antalya nổi tiếng với những bãi biển đẹp tàn tích cổ đại.)
  • "coastline of the Gulf of Antalya": đường bờ biển của Vịnh Antalya.

    • The coastline of the Gulf of Antalya stretches for hundreds of kilometers. (Đường bờ biển của Vịnh Antalya trải dài hàng trăm km.)
Biến thể từ gần giống
  • Antalya (Danh từ): Tên tỉnh thành phố chính nằm bên vịnh.

    • Antalya is a major city on the Turkish Riviera. (Antalya một thành phố lớn trên bờ biển Riviera của Thổ Nhĩ Kỳ.)
  • Vịnh (Danh từ chung): "gulf" trong tiếng Việt, chỉ một vùng biển nhỏ hơn so với đại dương, thường được bao bọc một phần bởi đất liền.

    • Vịnh Hạ Long một di sản thế giới. (Hạ Long Bay is a world heritage site.)
Từ đồng nghĩa
  • Vịnh nước: Cách gọi khác của "vịnh", nhưng ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù cho địa danh này.
Thành ngữ liên quan
  • "As calm as the Gulf of Antalya": So sánh sự yên tĩnh, nhưng không phải thành ngữ phổ biến; thường dùng để miêu tả mặt nước phẳng lặng.
    • The sea was as calm as the Gulf of Antalya on a windless day. (Biển yên tĩnh như Vịnh Antalya vào một ngày không gió.)